Bỏ qua đến nội dung

骨瓷

gǔ cí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sứ xương (loại sứ trắng mịn làm từ đất sét và tro xương)

Từ cấu thành 骨瓷