Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

骨瘤

gǔ liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. osteoma (benign tumor composed of bone-like material)

Từ cấu thành 骨瘤