骨碌碌

gū lù lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) rolling around
  2. 2. spinning
  3. 3. also pr. [gū lū lū]
  4. 4. Taiwan pr. [gú lù lu]