Bỏ qua đến nội dung

高喊

gāo hǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hét to
  2. 2. kêu to
  3. 3. la lớn

Từ cấu thành 高喊