Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

高树

gāo shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Kaoshu township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[píng dōng xiàn], Taiwan

Từ cấu thành 高树