Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

高罗佩

gāo luó pèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gao Luopei or R.H. van Gulik (1910-1967), Dutch sinologist, diplomat and writer