Bỏ qua đến nội dung

高耸入云

gāo sǒng rù yún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao chót vót, cao ngất trời (thành ngữ); dùng để miêu tả núi cao hoặc nhà chọc trời