高良姜
gāo liáng jiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Thai ginger
- 2. lesser galangale (Kaempferia galanga)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.