Bỏ qua đến nội dung

高速

gāo sù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao tốc
  2. 2. tốc độ cao

Usage notes

Collocations

高速 is often used as an adjective before nouns like 高速列车 (high-speed train) or 高速公路 (highway).

Common mistakes

高速 alone does not mean 'highway'; use 高速公路 for highway. Don't say 开高速 for 'drive on the highway'—say 开高速公路 or use 高速 as adj.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
高速 列车非常快。
High-speed trains are very fast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 高速