Bỏ qua đến nội dung

高速公路

gāo sù gōng lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao tốc
  2. 2. đường cao tốc
  3. 3. đường bộ cao tốc

Câu ví dụ

Hiển thị 2
高速公路 很畅通。
The highway is unimpeded.
昨晚 高速公路 上发生了一起严重的车祸。
A serious car accident occurred on the highway last night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.