Bỏ qua đến nội dung

超高速乙太网路

chāo gāo sù yǐ tài wǎng lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ethernet tốc độ siêu cao