鬼压身
guǐ yā shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 鬼壓床|鬼压床[guǐ yā chuáng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.