鬼头鬼脑
guǐ tóu guǐ nǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sneaky
- 2. furtive
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.