鬼画符

guǐ huà fú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. undecipherable handwriting
  2. 2. scribblings
  3. 3. (fig.) hypocritical talk

Từ cấu thành 鬼画符