Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

魂牵梦绕

hún qiān mèng rào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be captivated
  2. 2. to wonder
  3. 3. enchanting