魄
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hồn; linh hồn (gắn với thể xác)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 魄
tinh thần
khiếp vía
sức mạnh tinh thần
thất phách
ba hồn bảy vía (trong Đạo giáo, chỉ phần linh hồn và phần xác thịt của con người)
xem 失魂落魄
hổ phách
động lòng người
động phách
xem 驚心動魄|惊心动魄
mất hồn mất vía
mất hồn mất vía
(thành ngữ) mất hồn mất vía; thất thần
sa cơ lỡ vận; thất thế
thể chất; vóc dáng
hồn bay phách lạc
linh hồn
mặt trăng