动魄惊心
dòng pò jīng xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 驚心動魄|惊心动魄[jīng xīn dòng pò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.