魔术师
mó shù shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ảo thuật gia
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对 魔术师 的表演感到十分惊奇。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.