Bỏ qua đến nội dung

鱼头

yú tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu cá
  2. 2. nghĩa bóng: người ngay thẳng, không chịu thỏa hiệp

Câu ví dụ

Hiển thị 1
厨师把 鱼头 斩了下来。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 鱼头