Bỏ qua đến nội dung

鱼苗

yú miáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cá con mới nở
  2. 2. cá bột

Từ cấu thành 鱼苗