Bỏ qua đến nội dung

鲜奶油

xiān nǎi yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kem tươi
  2. 2. kem tươi đánh bông