奶油

nǎi yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cream
  2. 2. butter
  3. 3. (coll.) effeminate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請把 奶油 遞給我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 793262)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 奶油