鲜艳
xiān yàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sặc sỡ
- 2. rực rỡ
- 3. đẹp mắt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘色彩’、‘颜色’搭配,如‘色彩鲜艳’,较少单独形容物体。
Common mistakes
‘鲜艳’一般只形容颜色,不用来形容声音、味道等。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这朵花的颜色很 鲜艳 。
The color of this flower is very bright.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.