鲜货
xiān huò
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nông sản tươi
- 2. trái cây và rau quả tươi
- 3. thủy sản tươi
- 4. rau thơm tươi