鳖
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ba ba (rùi nước ngọt)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鳖
bọ đất
rùa mai mềm cổ sần (Palea steindachneri)
Rùa mai mềm khổng lồ sông Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấp
con rùa trong hũ (nghĩa đen)
bắt ba ba trong hũ (thành ngữ)
strychnin (C21H22N2O2)
đỉa
mai rùa
yếm rùa
nghĩa đen: con rùa cười con ba ba không có đuôi (thành ngữ)