Bỏ qua đến nội dung

瓮中之鳖

wèng zhōng zhī biē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con rùa trong hũ (nghĩa đen)
  2. 2. bị mắc kẹt (thành ngữ)