龟笑鳖无尾
guī xiào biē wú wěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: con rùa cười con ba ba không có đuôi (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: chó chê mèo lắm lông