Bỏ qua đến nội dung

鸟类

niǎo lèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. birds

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片沼泽里有很多 鸟类
There are many birds in this marsh.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 鸟类