Bỏ qua đến nội dung

鸟苷酸二钠

niǎo gān suān èr nà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đinatri guanylat (E627)