Bỏ qua đến nội dung

鸡毛

jī máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chicken feather
  2. 2. CL:根[gēn]
  3. 3. trivial

Từ cấu thành 鸡毛