Bỏ qua đến nội dung

鸡皮疙瘩

jī pí gē da

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nổi da gà