鹰犬
yīng quǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hawks and hounds
- 2. (fig.) running dogs
- 3. hired thugs
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.