Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

麟角凤觜

lín jiǎo fèng zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. qilin's horn, phoenix's mouth (idiom)
  2. 2. fig. rara avis
  3. 3. rarity