Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. microphone
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common measure word: 个. E.g., 一个麦克风. More formal settings may use 支.
Formality
麦克风 is slightly more formal and technical; in casual speech, 话筒 is more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他拿着 麦克风 唱歌。
He is singing with a microphone.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.