Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

麦凯恩

mài kǎi ēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. McCain (name)
  2. 2. John McCain (1936-2018), US Republican politician, Senator for Arizona 1987-2018