麦霸

mài bà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mic hog
  2. 2. person who monopolizes the mike at karaoke party (hegemon 霸 of the microphone 麥克風|麦克风)

Từ cấu thành 麦霸