Bỏ qua đến nội dung

麻脸

má liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt rỗ

Từ cấu thành 麻脸