黄宾虹
huáng bīn hóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Huang Binhong (1865-1955), art historian and literati painter
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.