黄巾军
huáng jīn jūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quân Khăn Vàng, đội quân của cuộc khởi nghĩa nông dân cuối thời Đông Hán (từ năm 184)