黄庭坚
huáng tíng jiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Huang Tingjian (1045-1105), Song poet and calligrapher
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.