黄昏
huáng hūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buổi hoàng hôn
- 2. buổi chiều
- 3. buổi tối
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Collocations
Used in literary contexts; 黄昏时分 is a common phrase.
Câu ví dụ
Hiển thị 1黄昏 时,天空变成了橙色。
At dusk, the sky turned orange.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.