Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黄石公

huáng shí gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Huang Shigong, also known as Xia Huanggong 夏黃公|夏黄公[xià huáng gōng] (dates of birth and death uncertain), Daoist hermit of the Qin Dynasty 秦代[qín dài] and purported author