Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黏腻

nián nì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sticky
  2. 2. clammy
  3. 3. (fig.) clingy
  4. 4. emotionally dependent

Từ cấu thành 黏腻