Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黑影

hēi yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shadow
  2. 2. darkness
  3. 3. twilight

Từ cấu thành 黑影