黑板
hēi bǎn
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảng đen
Câu ví dụ
Hiển thị 3請到 黑板 這兒來。
請看 黑板 。
去 黑板 那裏。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.