Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bảng đen
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
黑板 is often used with the verb 擦 (cā, to wipe/clean): 擦黑板 (erase the blackboard).
Câu ví dụ
Hiển thị 4老师在 黑板 上写字。
請到 黑板 這兒來。
請看 黑板 。
去 黑板 那裏。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.