黑灯下火

hēi dēng xià huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pitch dark
  2. 2. also written 黑燈瞎火|黑灯瞎火[hēi dēng xiā huǒ]