黑白
Định nghĩa
- 1. đen trắng
- 2. đen và trắng
- 3. đen trắng (đúng sai)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 黑白
làm lẫn lộn đen trắng
đổi trắng thay đen
không phân biệt đen trắng; không phân biệt phải trái
đen trắng rõ ràng (thành ngữ)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi Jerdon (Saxicola jerdoni)
Hắc Bạch Vô Thường: hai vị thần trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc, một mặc đồ đen và một mặc đồ trắng, có nhiệm vụ dẫn linh hồn người chết xuống âm phủ
tivi đen trắng