Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黑盒

hēi hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. black box
  2. 2. fig. system whose internal structure is unknown

Từ cấu thành 黑盒