黑糊糊
hēi hū hū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. black
- 2. dark
- 3. dusky
- 4. indistinct
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.